아무 단어나 입력하세요!

"seemly" in Vietnamese

đúng mựcphù hợplịch sự

Definition

Cách cư xử hoặc vẻ ngoài phù hợp theo chuẩn mực xã hội, thể hiện sự đúng mực và lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết, phê bình hoặc các tình huống lịch sự. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trái nghĩa là 'unseemly' (không đúng mực).

Examples

It is seemly to arrive on time for the ceremony.

Đến đúng giờ cho buổi lễ là điều **đúng mực**.

Wearing clean clothes is considered seemly in most places.

Mặc quần áo sạch được coi là **phù hợp** ở hầu hết mọi nơi.

He behaved in a seemly way during the meeting.

Anh ấy đã cư xử một cách **đúng mực** trong cuộc họp.

It's not seemly to shout in a quiet restaurant.

La hét trong một nhà hàng yên tĩnh là điều không **đúng mực**.

She always finds the most seemly words for difficult situations.

Cô ấy luôn tìm ra những lời **đúng mực** nhất cho các tình huống khó khăn.

I’m not sure if it’s seemly to bring this up now, but I have a concern.

Tôi không chắc liệu nêu ra điều này bây giờ có **phù hợp** không, nhưng tôi có một mối bận tâm.