"seem" in Vietnamese
có vẻdường như
Definition
Dùng để diễn tả khi điều gì đó có vẻ như thế nào đó hoặc tạo cảm giác như vậy, dù chưa chắc điều đó là sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seem' thường đi với động từ 'to' hoặc tính từ, ví dụ: 'seem to know', 'seem happy'. 'Seem like' hay dùng trong văn nói trước danh từ. Phân biệt với 'look' (vẻ ngoài) và 'sound' (âm thanh).
Examples
It seems cold outside.
Bên ngoài **có vẻ** lạnh.
She seems happy today.
Hôm nay cô ấy **có vẻ** vui.
They seem tired after the trip.
Sau chuyến đi họ **có vẻ** mệt mỏi.
Does that seem fair to you?
Điều đó **có vẻ** công bằng với bạn không?
He seems to know what he's doing.
Anh ấy **có vẻ** biết mình đang làm gì.
It seems like a good idea.
Đó **có vẻ** là một ý kiến hay.