아무 단어나 입력하세요!

"seekers" in Vietnamese

người tìm kiếm

Definition

Những người chủ động tìm kiếm điều gì đó như kiến thức, việc làm, phiêu lưu hoặc chân lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng ở số nhiều như 'job seekers', 'truth seekers', và mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính. Không dùng quá suồng sã trong hội thoại thường ngày.

Examples

Many seekers travel to India in search of spiritual wisdom.

Nhiều **người tìm kiếm** đến Ấn Độ để tìm kiếm trí tuệ tâm linh.

Job seekers are lining up outside the company.

Các **người tìm kiếm** việc làm đang xếp hàng trước công ty.

The university welcomes all knowledge seekers.

Trường đại học chào đón tất cả các **người tìm kiếm** tri thức.

Truth seekers often question what others accept without doubt.

**Người tìm kiếm** chân lý thường chất vấn những gì người khác chấp nhận mà không nghi ngờ.

Adventure seekers love activities like skydiving and mountain climbing.

**Người tìm kiếm** phiêu lưu thích những hoạt động như nhảy dù và leo núi.

Many asylum seekers are hoping for a safer life in a new country.

Nhiều **người tìm kiếm** tị nạn hy vọng có một cuộc sống an toàn hơn ở đất nước mới.