아무 단어나 입력하세요!

"seek revenge" in Vietnamese

trả thùbáo thù

Definition

Cố gắng làm tổn thương hoặc gây hại lại cho ai đó đã làm điều sai tráị hoặc gây tổn thương cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong phim, truyện; trang trọng và giàu cảm xúc. Với trường hợp thường ngày, người ta thường nói 'trả đũa' hoặc 'ăn miếng trả miếng'. Không dùng cho tranh chấp nhỏ.

Examples

He wanted to seek revenge after losing the competition unfairly.

Anh ấy muốn **trả thù** sau khi thua cuộc thi một cách không công bằng.

Many movies show characters who seek revenge for their families.

Nhiều bộ phim cho thấy nhân vật **trả thù** cho gia đình của họ.

He decided not to seek revenge, even though he was hurt.

Anh ấy quyết định không **trả thù**, dù đã bị tổn thương.

She spent years plotting how to seek revenge on her former boss.

Cô ấy đã dành nhiều năm lên kế hoạch **trả thù** sếp cũ.

If you always seek revenge, you'll never find peace.

Nếu lúc nào bạn cũng muốn **trả thù**, bạn sẽ không bao giờ có được sự bình yên.

Instead of trying to seek revenge, he chose to forgive and move on.

Thay vì cố gắng **trả thù**, anh ấy đã chọn tha thứ và bước tiếp.