"seek for" in Vietnamese
Definition
Nỗ lực để tìm hoặc khám phá ra điều gì đó, thường dùng khi muốn có câu trả lời, giải pháp hoặc cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seek for' trang trọng hơn 'look for', nhưng ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tìm kiếm', phù hợp cả văn nói và viết.
Examples
I seek for the truth in every situation.
Tôi **tìm kiếm** sự thật trong mọi tình huống.
She seeks for new opportunities in her career.
Cô ấy **tìm kiếm** cơ hội mới trong sự nghiệp của mình.
The children seek for answers to their questions.
Trẻ em **tìm kiếm** câu trả lời cho các câu hỏi của mình.
Many people seek for happiness but never realize it’s already there.
Nhiều người **tìm kiếm** hạnh phúc mà không nhận ra nó đã ở quanh mình.
He moved to a new city to seek for a better life.
Anh ấy đã chuyển tới một thành phố mới để **tìm kiếm** cuộc sống tốt hơn.
If you’re lost, don’t be afraid to seek for help.
Nếu bạn bị lạc, đừng ngại **tìm kiếm** sự giúp đỡ.