아무 단어나 입력하세요!

"seeing pink elephants" in Vietnamese

nhìn thấy voi hồng (ảo giác)

Definition

Khi ai đó nhìn thấy những điều không có thật, thường là do say rượu hoặc bệnh nặng. Cụm từ này mang tính hài hước, nói về bị ảo giác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói đùa về ảo giác do say rượu hoặc bệnh nặng; không dùng để nói về tưởng tượng thông thường. 'Anh ấy đang nhìn thấy voi hồng' nghĩa là anh ấy không tỉnh táo.

Examples

After drinking too much, he started seeing pink elephants.

Uống quá nhiều, anh ấy bắt đầu **nhìn thấy voi hồng**.

She was so sick she thought she was seeing pink elephants.

Cô ấy bệnh nặng đến nỗi tưởng mình đang **nhìn thấy voi hồng**.

Everyone laughed when he claimed he was seeing pink elephants.

Mọi người đều cười khi anh ấy nói mình **nhìn thấy voi hồng**.

Don't worry, you're not actually seeing pink elephants—you're just really tired.

Đừng lo, thật ra bạn không **nhìn thấy voi hồng** đâu—chỉ là bạn rất mệt thôi.

If you're seeing pink elephants, it's probably time to go home and get some rest.

Nếu bạn đang **nhìn thấy voi hồng**, có lẽ nên về nhà nghỉ ngơi thôi.

Last night at the party, I thought John was seeing pink elephants after his fifth drink.

Tối qua ở bữa tiệc, tôi nghĩ John đã bắt đầu **nhìn thấy voi hồng** sau ly thứ năm.