아무 단어나 입력하세요!

"seeing is believing" in Vietnamese

mắt thấy tai nghe mới tin

Definition

Khi tận mắt chứng kiến điều gì đó, bạn sẽ tin tưởng hơn là chỉ nghe kể lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết, khuyến khích người khác tự kiểm chứng. Không mang nghĩa hoài nghi mạnh như 'Chỉ tin khi tận mắt thấy'.

Examples

Seeing is believing, so come and watch the show yourself.

**Mắt thấy tai nghe mới tin**, nên hãy đến xem chương trình nhé.

I didn't believe the story, but seeing is believing.

Tôi không tin câu chuyện đó, nhưng **mắt thấy tai nghe mới tin**.

We showed them the proof because seeing is believing.

Chúng tôi đã cho họ xem bằng chứng vì **mắt thấy tai nghe mới tin**.

I heard about the magic trick, but seeing is believing—I'll wait and watch it live.

Tôi nghe về trò ảo thuật, nhưng **mắt thấy tai nghe mới tin**—tôi sẽ đợi và xem trực tiếp.

He kept telling me how beautiful the view was, but you know, seeing is believing.

Anh ấy cứ kể về cảnh đẹp, nhưng bạn biết đấy, **mắt thấy tai nghe mới tin**.

People talk about how amazing the food is, but with restaurants, seeing is believing—let’s go try it ourselves.

Mọi người nói món ăn ngon tuyệt, nhưng với nhà hàng thì **mắt thấy tai nghe mới tin**—chúng ta hãy tự thử nhé.