"seedy" in Vietnamese
Definition
Nếu một nơi hoặc một người trông bẩn thỉu, tồi tàn, hoặc liên quan đến các hoạt động xấu thì gọi là seedy. Đôi khi từ này còn dùng cho thực phẩm có nhiều hạt, nhưng ít phổ biến hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Seedy’ chủ yếu dùng trong văn nói, miêu tả những nơi có tiếng xấu như quán bar, khách sạn hoặc khu vực kém an toàn. Hầu như không dùng cho thức ăn, trừ khi nhắc đến nhiều hạt.
Examples
That hotel looks seedy.
Khách sạn đó trông rất **tồi tàn**.
He avoided the seedy bar on the corner.
Anh ta tránh xa quán bar **tồi tàn** ở góc đường.
This bread is very seedy.
Bánh mì này rất **nhiều hạt**.
I wouldn't walk alone in that seedy neighborhood after dark.
Tôi sẽ không đi bộ một mình ở khu phố **tồi tàn** đó sau khi trời tối.
He looked a bit seedy after the party last night.
Anh ấy trông hơi **tồi tàn** sau bữa tiệc tối qua.
That place is fine during the day, but it gets really seedy at night.
Ban ngày nơi đó ổn, nhưng về đêm thì trở nên rất **tồi tàn**.