아무 단어나 입력하세요!

"seedless" in Vietnamese

không hạt

Definition

Miêu tả loại trái cây không có hạt bên trong, thường áp dụng với nho, cam hay dưa hấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không hạt' thường dùng với trái cây như 'nho không hạt', 'dưa hấu không hạt'. Ít dùng cho cây trồng nói chung. Có thể do giống tự nhiên không có hạt hoặc nhân tạo tạo ra.

Examples

I like to eat seedless grapes.

Tôi thích ăn nho **không hạt**.

This is a seedless watermelon.

Đây là quả dưa hấu **không hạt**.

My orange is seedless.

Quả cam của tôi **không hạt**.

Could you pick up a bag of seedless grapes on your way home?

Bạn có thể mua cho tôi một túi nho **không hạt** trên đường về nhà không?

I always choose seedless watermelon for picnics. It's so much easier to eat!

Tôi luôn chọn dưa hấu **không hạt** cho các buổi dã ngoại. Ăn dễ hơn nhiều!

Some people say seedless fruits don't taste as sweet, but I love the convenience.

Một số người nói trái cây **không hạt** không ngon ngọt bằng, nhưng tôi thích sự tiện lợi.