아무 단어나 입력하세요!

"see to it" in Vietnamese

đảm bảochắc chắn rằng

Definition

Nhận trách nhiệm để đảm bảo rằng một việc nào đó được làm hoặc diễn ra đúng như kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường dùng trong công việc khi giao nhiệm vụ đảm bảo việc gì đó được thực hiện. Không có nghĩa là tự làm, mà là đảm nhận trách nhiệm cho việc ấy.

Examples

Please see to it that the windows are closed before you leave.

Hãy **đảm bảo** rằng cửa sổ đã đóng trước khi bạn rời đi.

I'll see to it that your message is delivered.

Tôi sẽ **đảm bảo** tin nhắn của bạn được chuyển đi.

Can you see to it that everyone gets a copy of the form?

Bạn có thể **đảm bảo** ai cũng nhận được một bản mẫu không?

She promised to see to it that the project stayed on schedule.

Cô ấy đã hứa sẽ **đảm bảo** dự án diễn ra đúng tiến độ.

The manager will see to it that all complaints are answered promptly.

Quản lý sẽ **đảm bảo** tất cả khiếu nại được phản hồi nhanh chóng.

If you want something done right, you have to see to it yourself.

Nếu bạn muốn việc gì đó được làm đúng, bạn phải **tự đảm bảo**.