아무 단어나 입력하세요!

"see the light" in Vietnamese

nhận ra chân lýnhận ra sự thật

Definition

Sau một thời gian dài mơ hồ hoặc không tin, đột nhiên hiểu ra hoặc nhận thức được điều gì đó quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen, thường chỉ việc thay đổi quan điểm hoặc nhận ra sự thật sau khi từng từ chối.

Examples

After years of smoking, he finally saw the light and quit.

Sau nhiều năm hút thuốc, cuối cùng anh ấy đã **nhận ra chân lý** và bỏ thuốc.

It took me a long time to see the light about my unhealthy habits.

Tôi đã mất rất lâu để **nhận ra chân lý** về thói quen không tốt của mình.

She hopes her brother will see the light and change soon.

Cô ấy hy vọng anh trai mình sẽ sớm **nhận ra chân lý** và thay đổi.

At first, he refused to listen, but after the accident, he really saw the light.

Lúc đầu anh ấy không chịu nghe, nhưng sau tai nạn thì thật sự đã **nhận ra chân lý**.

Sometimes it takes a big mistake to see the light.

Đôi khi phải mắc sai lầm lớn mới có thể **nhận ra chân lý**.

I argued with my parents for years before I finally saw the light about their advice.

Tôi đã tranh cãi với bố mẹ nhiều năm trước khi cuối cùng **nhận ra chân lý** trong lời khuyên của họ.