아무 단어나 입력하세요!

"see stars" in Vietnamese

hoa mắt (nhìn thấy sao)

Definition

Khi bạn bị đau mạnh hoặc va vào đầu, bạn sẽ cảm thấy như có những đốm sáng hoặc 'sao' thoáng qua trước mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, không chỉ ngắm sao thật; thường chỉ trạng thái hoa mắt khi đau mạnh hoặc bị choáng. Đôi lúc cũng mô tả cảm giác chóng mặt hay bối rối nhất thời.

Examples

He hit his head and started to see stars.

Anh ấy bị đập đầu và bắt đầu **hoa mắt**.

If you punch someone hard enough, they might see stars.

Nếu đấm ai đó đủ mạnh, họ có thể **hoa mắt**.

After bumping her head on the door, she began to see stars.

Sau khi va đầu vào cửa, cô ấy bắt đầu **hoa mắt**.

"Ouch! I just banged my head on the shelf and now I'm seeing stars!"

"Ái! Mình vừa đập đầu vào kệ, giờ đang **hoa mắt** đây nè!"

"That tackle was so hard, I literally saw stars for a minute!"

"Pha cản đó mạnh quá, mình thật sự đã **hoa mắt** trong một phút!"

Whenever I stub my toe really badly, I can't help but see stars for a second.

Mỗi khi ngón chân mình bị va mạnh, mình không thể không **hoa mắt** trong một giây.