아무 단어나 입력하세요!

"see off" in Vietnamese

tiễnloại bỏ (đối thủ, đối phương)

Definition

Đi cùng ai đó đến nơi họ rời đi (như sân bay, ga tàu) để tạm biệt. Ngoài ra còn mang ý nghĩa loại bỏ hoặc vượt qua ai đó (thường là đối thủ).

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiễn' dùng cho người quen, bạn bè, gia đình rời đi nơi xa. Với đối thủ, dùng 'loại bỏ', 'vượt qua'. Không dùng cho những trường hợp trang trọng.

Examples

We went to the airport to see off my cousin.

Chúng tôi đã đến sân bay để **tiễn** người anh họ của tôi.

They came to the station to see off their friends.

Họ đến ga để **tiễn** bạn bè của mình.

I always see off my parents when they travel.

Tôi luôn **tiễn** bố mẹ khi họ đi du lịch.

We all gathered at the bus stop to see off the team for the big match.

Tất cả chúng tôi đã tụ tập ở bến xe buýt để **tiễn** đội đi trận đấu lớn.

She brought flowers to the airport to see off her best friend.

Cô ấy đã mang hoa ra sân bay để **tiễn** bạn thân nhất của mình.

The defending champion managed to see off all her rivals in the tournament.

Nhà vô địch đã **loại bỏ** tất cả các đối thủ của mình trong giải đấu.