아무 단어나 입력하세요!

"see fit" in Vietnamese

thấy phù hợpcho là thích hợp

Definition

Tự quyết định điều gì là phù hợp, đúng đắn dựa trên nhận định hoặc ý kiến cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản để nhấn mạnh tự do lựa chọn hoặc quyền quyết định cá nhân. Không dùng với nghĩa nhìn thấy bằng mắt.

Examples

You may stay as long as you see fit.

Bạn có thể ở lại bao lâu tùy bạn **thấy phù hợp**.

Change the rules if you see fit.

Hãy thay đổi quy tắc nếu bạn **thấy phù hợp**.

She donated as much money as she saw fit.

Cô ấy đã quyên góp số tiền mà cô ấy **cho là thích hợp**.

Handle the situation however you see fit.

Xử lý tình huống theo cách bạn **thấy phù hợp**.

They divided up the work as they saw fit.

Họ đã chia công việc theo cách họ **thấy phù hợp**.

Take whatever action you see fit in this case.

Hãy thực hiện bất cứ hành động nào bạn **thấy phù hợp** trong trường hợp này.