아무 단어나 입력하세요!

"seducer" in Vietnamese

kẻ quyến rũ

Definition

Kẻ quyến rũ là người cố gắng thu hút hoặc làm say mê người khác, thường nhằm mục đích lãng mạn hoặc tình dục. Họ thường dùng sự hấp dẫn hoặc lời hứa để chinh phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về nam giới và mang ý xảo quyệt hoặc lôi cuốn. Có thể dùng trong văn viết hoặc hài hước; đôi khi chỉ ai đó đơn giản là quyến rũ.

Examples

The story was about a famous seducer in Paris.

Câu chuyện kể về một **kẻ quyến rũ** nổi tiếng ở Paris.

A seducer often uses compliments to win trust.

Một **kẻ quyến rũ** thường dùng lời khen để lấy lòng.

She warned her friend about the charming seducer at the party.

Cô ấy cảnh báo bạn về **kẻ quyến rũ** hấp dẫn ở bữa tiệc.

Everyone knows Jake—he's a bit of a seducer, always flirting with someone new.

Ai cũng biết Jake—anh ấy là một **kẻ quyến rũ**, luôn tán tỉnh người mới.

Don't fall for that classic seducer routine—he's not as nice as he seems.

Đừng bị lừa bởi kiểu **kẻ quyến rũ** kinh điển đó—anh ta không tốt như vẻ ngoài đâu.

Legends are full of stories about the mysterious seducer who wins every heart.

Truyền thuyết đầy rẫy những câu chuyện về **kẻ quyến rũ** bí ẩn chinh phục mọi trái tim.