"seditious" in Vietnamese
Definition
Chỉ những hành động, lời nói hoặc bài viết khuyến khích người khác nổi dậy chống lại chính quyền hoặc nhà nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang sắc thái chính trị- pháp lý, chỉ dùng khi nói về xúi giục chống lại nhà nước, không dùng cho bất đồng thông thường.
Examples
The government banned the seditious pamphlet.
Chính phủ đã cấm tờ rơi **kích động nổi loạn** đó.
He was arrested for making seditious speeches.
Anh ấy đã bị bắt vì phát biểu **kích động nổi loạn**.
The police found seditious messages online.
Cảnh sát đã tìm thấy những tin nhắn **kích động nổi loạn** trên mạng.
Those seditious comments got a lot of people talking.
Những bình luận **kích động nổi loạn** đó đã khiến nhiều người bàn tán.
"That article was a bit seditious, don't you think?"
"Bài báo đó hơi **kích động nổi loạn**, đúng không?"
The group denies any seditious intent behind their protest.
Nhóm phủ nhận mọi ý định **kích động nổi loạn** đằng sau cuộc biểu tình của họ.