"sediment" in Vietnamese
Definition
Trầm tích là vật chất rắn như cát, đất, đá nhỏ lắng xuống đáy chất lỏng hoặc được để lại do nước, gió hoặc băng. Thường xuất hiện ở đáy sông, hồ hoặc trong chai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, môi trường hoặc kỹ thuật, như 'trầm tích sông', 'trầm tích trong rượu'. Không nên nhầm với 'residue' vì 'trầm tích' chỉ vật thể nhìn thấy, không phải chất đã hoà tan.
Examples
There is a layer of sediment at the bottom of the bottle.
Có một lớp **trầm tích** ở đáy chai.
Rain washes sediment into rivers.
Mưa cuốn **trầm tích** vào sông.
The glass of wine had sediment at the bottom.
Ly rượu vang có **trầm tích** ở dưới đáy.
Over the years, thick sediment built up at the bottom of the lake.
Theo thời gian, **trầm tích** dày lên ở đáy hồ.
Scientists study sediment to learn about Earth’s past climate.
Các nhà khoa học nghiên cứu **trầm tích** để tìm hiểu khí hậu trong quá khứ của Trái đất.
If you shake the bottle, the sediment will mix with the drink.
Nếu bạn lắc chai, **trầm tích** sẽ trộn vào nước uống.