아무 단어나 입력하세요!

"secures" in Vietnamese

bảo vệgiữ chắcđảm bảo

Definition

Giúp cho một vật trở nên an toàn, không bị mất hoặc bị lấy, hoặc làm vật đó cố định chắc chắn vào một chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng về bảo vệ, giữ an toàn, hoặc làm hợp đồng chính thức. Thường gặp: 'secures a job', 'secures the door'. Không dùng nhầm với 'ensures' (bảo đảm).

Examples

She secures the window every night before bed.

Cô ấy luôn **bảo vệ** cửa sổ trước khi đi ngủ mỗi đêm.

He secures the bike to a post with a lock.

Anh ấy **khóa chặt** xe đạp vào cột bằng một chiếc khóa.

The company secures important contracts every year.

Công ty này hàng năm đều **đảm bảo** hợp đồng quan trọng.

He always secures his luggage with two locks when traveling.

Anh ấy luôn **khóa chặt** hành lý bằng hai chiếc khóa khi đi du lịch.

Our team secures a spot in the finals if we win tonight.

Đội của chúng ta sẽ **giành được** vị trí vào chung kết nếu thắng tối nay.

A good password secures your account from hackers.

Một mật khẩu tốt sẽ **bảo vệ** tài khoản của bạn khỏi hacker.