"securely" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó theo cách an toàn, được bảo vệ khỏi rủi ro, hoặc được cố định chắc chắn để không di chuyển hay bị lấy đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'securely' thường đi cùng các động từ như 'khóa', 'gắn', 'đính kèm', 'lưu trữ' để nhấn mạnh sự an toàn hoặc cố định. Chủ yếu dùng trong hướng dẫn hoặc văn bản trang trọng. Không nhầm với 'security' (danh từ) hay 'secure' (tính từ/động từ).
Examples
Please attach the file securely to the email.
Vui lòng đính kèm tập tin vào email một cách **an toàn**.
Keep your money securely in a safe place.
Hãy giữ tiền của bạn **một cách an toàn** ở nơi an toàn.
Make sure the doors are securely locked before leaving.
Hãy chắc chắn rằng các cửa đã được khoá **an toàn** trước khi rời đi.
He held the ladder securely so I wouldn't fall.
Anh ấy đã giữ thang **chắc chắn** để tôi không bị ngã.
Make sure your password is stored securely online.
Hãy chắc chắn rằng mật khẩu của bạn được lưu trữ **an toàn** trên mạng.
Everything was packed securely for the long trip.
Mọi thứ đã được đóng gói **chắc chắn** cho chuyến đi dài.