아무 단어나 입력하세요!

"sectors" in Vietnamese

khu vựclĩnh vực

Definition

Các phần khác biệt của một hệ thống, tổ chức, nền kinh tế hoặc khu vực lớn hơn, thường dùng cho lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong kinh doanh và kinh tế, như 'khu vực công', 'khu vực tư'. Không dùng cho nhóm người thường ngày. Đôi khi cũng dùng trong toán học cho 'cung tròn'.

Examples

There are different sectors in the economy, like agriculture and technology.

Nền kinh tế có nhiều **khu vực** khác nhau, như nông nghiệp và công nghệ.

The teacher divided the class into four sectors for the project.

Giáo viên chia lớp thành bốn **khu vực** cho dự án.

Each city has several sectors with different services.

Mỗi thành phố đều có nhiều **khu vực** với các dịch vụ khác nhau.

The tech and health sectors are both growing rapidly.

Cả **khu vực** công nghệ và y tế đều phát triển nhanh chóng.

She’s worked in different sectors, from banking to education.

Cô ấy đã làm việc ở nhiều **lĩnh vực** khác nhau, từ ngân hàng tới giáo dục.

Many investment opportunities exist across all sectors of the market.

Rất nhiều cơ hội đầu tư tồn tại trên tất cả các **khu vực** của thị trường.