아무 단어나 입력하세요!

"sect" in Vietnamese

giáo pháibè phái

Definition

Giáo phái là một nhóm nhỏ người trong một tôn giáo hoặc tổ chức lớn hơn, họ có niềm tin và thực hành riêng, thường khác với nhóm chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giáo phái' thường dùng cho các nhóm tôn giáo nhỏ, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây tranh cãi khi nhóm đó tách biệt khỏi cộng đồng chính.

Examples

The small village had its own religious sect.

Ngôi làng nhỏ có một **giáo phái** tôn giáo riêng.

Each sect followed different rules and traditions.

Mỗi **giáo phái** tuân theo các quy tắc và truyền thống khác nhau.

He joined a new sect because he liked their beliefs.

Anh ấy gia nhập một **giáo phái** mới vì thích niềm tin của họ.

Some people view any breakaway sect with suspicion.

Một số người nhìn bất kỳ **giáo phái** tách biệt nào với sự nghi ngờ.

After the disagreement, a new sect formed and started meeting in secret.

Sau bất đồng, một **giáo phái** mới được thành lập và bắt đầu họp bí mật.

He was fascinated by the rituals and stories of the ancient sect.

Anh ấy bị cuốn hút bởi các nghi lễ và câu chuyện của **giáo phái** cổ xưa.