아무 단어나 입력하세요!

"secretions" in Vietnamese

chất tiết

Definition

Các chất được tạo ra và tiết ra bởi các tế bào hoặc tuyến trong cơ thể như nước bọt, mồ hôi hoặc hormone.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế, sinh học hoặc khoa học. Dùng để chỉ các chất lỏng do cơ thể tạo ra và tiết ra, cả bình thường và bất thường. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The doctor collected secretions to test for infection.

Bác sĩ đã thu thập **chất tiết** để xét nghiệm nhiễm trùng.

Some animals use secretions to protect themselves.

Một số động vật sử dụng **chất tiết** để tự bảo vệ mình.

Human secretions include tears and sweat.

Các **chất tiết** của con người bao gồm nước mắt và mồ hôi.

During a cold, you might notice more nasal secretions than usual.

Khi bị cảm lạnh, bạn có thể thấy **chất tiết** mũi nhiều hơn bình thường.

Doctors pay attention to abnormal secretions as a sign of illness.

Bác sĩ chú ý đến **chất tiết** bất thường như một dấu hiệu của bệnh.

Some skin conditions can cause extra secretions from the glands.

Một số bệnh da có thể gây **chất tiết** thêm từ các tuyến.