아무 단어나 입력하세요!

"secreted" in Vietnamese

tiết ra

Definition

Các tế bào hoặc tuyến tạo ra và giải phóng một chất nào đó (như chất lỏng, hormone) ra ngoài. Thường dùng trong sinh học và y học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiết ra' thường dùng trong sinh học, y học và không dùng cho nghĩa 'bí mật'. Dùng để nói về các chất như hormone, mồ hôi, enzyme do cơ thể sinh ra.

Examples

Sweat is secreted by glands in the skin.

Mồ hôi được các tuyến trên da **tiết ra**.

Saliva is secreted in the mouth to help digest food.

Nước bọt được **tiết ra** trong miệng để giúp tiêu hóa thức ăn.

Insulin is secreted by the pancreas.

Insulin được tuyến tụy **tiết ra**.

The strange smell was caused by chemicals secreted from the plant’s leaves.

Mùi lạ đó do hóa chất **tiết ra** từ lá cây gây ra.

Some animals protect themselves with toxins secreted from their skin.

Một số động vật tự bảo vệ mình bằng chất độc được **tiết ra** từ da của chúng.

After the injury, extra fluid was secreted at the wound to help healing.

Sau chấn thương, thêm chất lỏng đã được **tiết ra** tại vết thương để giúp lành lại.