아무 단어나 입력하세요!

"secretarial" in Vietnamese

thư ký (liên quan đến thư ký)mang tính thư ký

Definition

Liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ của một thư ký, như sắp xếp, đánh máy hoặc quản lý các công việc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ, đi kèm với các cụm như 'secretarial skills' hoặc 'secretarial duties'. Chủ yếu sử dụng trong môi trường công sở hoặc kinh doanh. Đừng nhầm lẫn với 'secret'.

Examples

She has excellent secretarial skills.

Cô ấy có kỹ năng **thư ký** rất xuất sắc.

He is looking for a secretarial job.

Anh ấy đang tìm một công việc **thư ký**.

She completed a secretarial course last year.

Cô ấy đã hoàn thành khóa học **thư ký** vào năm ngoái.

Most of her day is spent on secretarial duties like answering calls and scheduling meetings.

Phần lớn thời gian trong ngày cô ấy dành cho các nhiệm vụ **thư ký** như nghe điện thoại và sắp xếp cuộc họp.

The company needs someone with strong secretarial experience for this position.

Công ty cần ai đó có kinh nghiệm **thư ký** vững cho vị trí này.

After years of secretarial work, she was promoted to office manager.

Sau nhiều năm làm công việc **thư ký**, cô ấy đã được thăng chức lên trưởng phòng hành chính.