"second childhood" in Vietnamese
Definition
Một giai đoạn tuổi già khi ai đó trở nên yếu về thể chất hoặc tinh thần và hành động như một đứa trẻ trở lại. Cụm từ này cũng có thể chỉ sự ngây thơ hoặc phụ thuộc giống trẻ con ở người cao tuổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này khá cổ điển hoặc xuất hiện trong văn học, thường mô tả người già yếu hoặc sa sút trí tuệ. Có thể mang ý nghĩa trìu mến hoặc trung lập, nhưng dùng bừa bãi có thể gây khó chịu. Hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày.
Examples
After his illness, he entered his second childhood.
Sau khi bị bệnh, ông bước vào **tuổi thơ thứ hai**.
People say he is going through a second childhood.
Mọi người nói ông ấy đang trải qua **tuổi thơ thứ hai**.
Her grandmother is living her second childhood now.
Bà của cô ấy hiện đang sống trong **tuổi thơ thứ hai**.
Some elderly people in second childhood need special attention and care.
Một số người già trong **tuổi thơ thứ hai** cần được chăm sóc và quan tâm đặc biệt.
He spends his days watching cartoons and playing like he's in his second childhood.
Ông ấy dành ngày xem hoạt hình và chơi như thể đang sống lại **tuổi thơ thứ hai**.
It's sad to see him in his second childhood, but we try to make him happy.
Nhìn ông ấy sống lại **tuổi thơ thứ hai** khiến tôi buồn, nhưng chúng tôi cố gắng làm ông vui.