"seasonings" in Vietnamese
Definition
Gia vị là các chất như muối, thảo mộc hoặc gia vị khác được thêm vào món ăn để làm tăng hương vị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gia vị' là thuật ngữ chung cho các loại thêm vào thức ăn, như muối, tiêu, thảo mộc (không phải sốt). Thường dùng số nhiều. Một số cụm từ: 'thêm gia vị', 'gia vị hỗn hợp'. Có thể là khô hoặc tươi.
Examples
Please add some seasonings to the soup.
Làm ơn thêm một ít **gia vị** vào súp.
Different cultures use different seasonings in their food.
Các nền văn hóa khác nhau sử dụng các loại **gia vị** khác nhau trong món ăn của họ.
She bought a set of seasonings at the market.
Cô ấy đã mua một bộ **gia vị** ở chợ.
Do you like spicy seasonings on your food?
Bạn có thích **gia vị** cay trong món ăn của mình không?
He always keeps a variety of seasonings in his kitchen.
Anh ấy luôn giữ nhiều loại **gia vị** khác nhau trong bếp.
It’s amazing how just a few seasonings can change the whole flavor of a dish.
Thật tuyệt vời khi chỉ một vài **gia vị** có thể thay đổi hoàn toàn hương vị của món ăn.