아무 단어나 입력하세요!

"searcher" in Vietnamese

người tìm kiếmcông cụ tìm kiếm

Definition

Người hoặc công cụ dùng để tìm kiếm thông tin, câu trả lời hoặc đồ vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người tìm kiếm' vừa có thể nói tới người, vừa chỉ công cụ số; từ này mang tính miêu tả, trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc lĩnh vực kỹ thuật.

Examples

Becoming a good searcher is about asking the right questions.

Trở thành một **người tìm kiếm** giỏi là biết cách đặt câu hỏi đúng.

The searcher looked for the missing key in the garden.

**Người tìm kiếm** đã tìm chiếc chìa khóa bị mất trong vườn.

A searcher uses many tools to find what they need.

Một **người tìm kiếm** sử dụng nhiều công cụ để tìm thứ họ cần.

The police sent a searcher to look for clues.

Cảnh sát đã cử một **người tìm kiếm** đi tìm manh mối.

Every Internet searcher wants the right answer fast.

Mọi **người tìm kiếm** trên Internet đều muốn có câu trả lời đúng thật nhanh.

You can be a searcher for lost objects or even for answers in life.

Bạn có thể là **người tìm kiếm** các đồ vật thất lạc hoặc thậm chí là lời giải đáp trong cuộc sống.