아무 단어나 입력하세요!

"searched" in Vietnamese

đã tìm kiếmđã lục soát

Definition

Quá khứ của 'search'. Nghĩa là đã cố gắng tìm ai đó hoặc thứ gì đó một cách kỹ lưỡng, hoặc đã kiểm tra thông tin, đặc biệt là trên hệ thống hoặc internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'searched for' khi muốn nêu rõ vật tìm kiếm: 'searched for my keys'. Có thể dùng trực tiếp với nơi hoặc vật: 'searched the room'. Dùng được cả trong văn nói và văn viết trang trọng.

Examples

I searched for my phone under the bed.

Tôi đã **tìm kiếm** điện thoại của mình dưới gầm giường.

The police searched the car after the accident.

Sau tai nạn, cảnh sát đã **lục soát** chiếc xe.

She searched the website for the train schedule.

Cô ấy đã **tìm kiếm** lịch tàu trên trang web.

We searched everywhere, but the passport was in his jacket the whole time.

Chúng tôi đã **tìm kiếm** khắp nơi, nhưng hộ chiếu luôn nằm trong áo khoác của anh ấy.

I searched my email for her name and found the old message.

Tôi đã **tìm kiếm** tên cô ấy trong email và tìm thấy tin nhắn cũ.

They searched his bag at the airport, so he missed the boarding call.

Họ đã **lục soát** túi xách của anh ấy ở sân bay nên anh ấy bị lỡ thông báo lên máy bay.