아무 단어나 입력하세요!

"search out" in Indonesian

tìm ratruy tìm

Definition

Cố gắng rất nhiều để tìm ra ai đó hoặc điều gì đó, nhất là khi nó ẩn hoặc khó tìm.

Usage Notes (Indonesian)

'tìm ra' sử dụng cho văn cảnh trang trọng, mang ý nghĩa nỗ lực đặc biệt để tìm những thứ khó thấy, thường xuất hiện trong báo chí hoặc kể chuyện.

Examples

We need to search out the best solution.

Chúng ta cần **tìm ra** giải pháp tốt nhất.

She searched out rare books at old markets.

Cô ấy đã **tìm ra** những cuốn sách hiếm ở các chợ cũ.

He searched out his old friend after many years.

Anh ấy đã **tìm ra** người bạn cũ sau nhiều năm.

They spent weeks trying to search out the source of the rumor.

Họ đã mất nhiều tuần để **tìm ra** nguồn gốc của tin đồn.

If you search out the right information, you can make better decisions.

Nếu bạn **tìm ra** thông tin đúng, bạn có thể đưa ra quyết định tốt hơn.

Reporters worked all night to search out the facts.

Các phóng viên đã làm việc suốt đêm để **tìm ra** sự thật.