"seaplane" in Vietnamese
Definition
Thủy phi cơ là loại máy bay có thể cất và hạ cánh trên mặt nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc du lịch, như các chuyến bay tham quan bằng 'seaplane'.
Examples
The seaplane landed gently on the lake.
**Thủy phi cơ** hạ cánh nhẹ nhàng xuống hồ.
We took a ride on a seaplane to see the islands.
Chúng tôi đi **thủy phi cơ** để ngắm các hòn đảo.
A seaplane can take off from both rivers and oceans.
**Thủy phi cơ** có thể cất cánh từ cả sông và biển.
Have you ever seen a seaplane up close? They're pretty impressive.
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **thủy phi cơ** gần chưa? Chúng thật đáng kinh ngạc.
The quickest way to reach that remote island is by seaplane.
Cách nhanh nhất để đến đảo xa đó là bằng **thủy phi cơ**.
It was thrilling to watch the seaplane skim across the water before taking off.
Thật phấn khích khi xem **thủy phi cơ** lướt trên mặt nước trước khi cất cánh.