아무 단어나 입력하세요!

"seances" in Vietnamese

buổi gọi hồnbuổi lên đồng

Definition

Những buổi họp mà mọi người cố gắng liên lạc với linh hồn qua một người trung gian, thường là để nói chuyện với người đã khuất.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong ngữ cảnh siêu nhiên, tâm linh. 'Tổ chức buổi gọi hồn' tương đương với 'hold seances', 'tham dự buổi gọi hồn' tương đương với 'attend seances'.

Examples

They held several seances in the old house.

Họ đã tổ chức vài **buổi gọi hồn** trong ngôi nhà cũ.

Some people believe seances can contact the dead.

Một số người tin rằng **buổi gọi hồn** có thể liên lạc với người đã khuất.

The group organized weekly seances.

Nhóm đó tổ chức **buổi gọi hồn** hàng tuần.

Growing up, my grandmother used to tell stories about secret seances.

Lúc nhỏ, bà tôi thường kể về những **buổi gọi hồn** bí mật.

After a few unsuccessful seances, they finally claimed to hear a spirit's voice.

Sau vài **buổi gọi hồn** không thành công, họ cuối cùng nói rằng đã nghe được giọng của một linh hồn.

Many novels include dramatic seances to create a spooky mood.

Nhiều tiểu thuyết có những **buổi gọi hồn** gay cấn để tạo bầu không khí rùng rợn.