아무 단어나 입력하세요!

"seance" in Vietnamese

buổi gọi hồnbuổi cầu hồn

Definition

Đây là một buổi họp mặt mà mọi người cố gắng giao tiếp với hồn người đã khuất, thường có một người trung gian hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tâm linh, huyền bí hoặc những câu chuyện ma. Hay đi với động từ như 'tổ chức', 'tham gia'. Không dùng cho các buổi họp thông thường.

Examples

They held a seance in the old house.

Họ đã tổ chức một **buổi gọi hồn** trong ngôi nhà cũ.

A medium led the seance.

Một người trung gian đã dẫn dắt **buổi gọi hồn**.

The group tried to talk to spirits during the seance.

Nhóm đã cố gắng nói chuyện với linh hồn trong **buổi gọi hồn**.

I've never been to a seance, but I'm curious what happens.

Tôi chưa bao giờ tham dự một **buổi cầu hồn**, nhưng tôi tò mò không biết có gì xảy ra.

During the seance, the lights flickered and everyone got scared.

Trong **buổi gọi hồn**, đèn nhấp nháy và mọi người đều sợ hãi.

Some people think a seance is just a game, but others take it very seriously.

Một số người nghĩ rằng **buổi cầu hồn** chỉ là trò chơi, nhưng những người khác lại rất nghiêm túc.