아무 단어나 입력하세요!

"seamy" in Vietnamese

đen tốibẩn thỉu (ẩn ý về đạo đức xã hội)

Definition

Chỉ những khía cạnh tối tăm, không đứng đắn hoặc tiêu cực của một sự việc, nhất là trong xã hội hay cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Seamy' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng khi nói về mặt xấu, tiêu cực, hoặc bê bối của xã hội ('the seamy side of the city'). Không dùng cho ý nghĩa vật lý mà thiên về đạo đức, xã hội.

Examples

The movie shows the seamy side of city life.

Bộ phim cho thấy mặt **đen tối** của cuộc sống thành phố.

He prefers not to talk about the seamy parts of his past.

Anh ấy không thích nói về những phần **đen tối** của quá khứ mình.

There is often a seamy side to politics.

Chính trị thường có một mặt **đen tối**.

You won't learn about the seamy details from the official reports.

Bạn sẽ không biết các chi tiết **đen tối** từ các báo cáo chính thức.

After sunset, the neighborhood takes on a more seamy character.

Sau khi mặt trời lặn, khu phố có vẻ **đen tối** hơn.

People love to gossip about the seamy scandals of celebrities.

Mọi người thích bàn tán về các vụ bê bối **đen tối** của người nổi tiếng.