아무 단어나 입력하세요!

"seamanship" in Vietnamese

kỹ năng đi biểnnghệ thuật hàng hải

Definition

Kỹ năng, kiến thức và thực hành cần thiết để vận hành và quản lý tàu thuyền an toàn, hiệu quả trên biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kỹ năng đi biển' thường dùng trong ngành hàng hải, chỉ khả năng xử lý tình huống trên biển, khác với 'navigation' chỉ đạo hướng. Sử dụng để miêu tả trình độ thực tế trên biển.

Examples

Seamanship is important for every sailor.

**Kỹ năng đi biển** rất quan trọng với mọi thủy thủ.

He learned seamanship from his father.

Anh ấy học **kỹ năng đi biển** từ cha mình.

A captain must have good seamanship.

Một thuyền trưởng phải có **kỹ năng đi biển** tốt.

Her quick thinking showed excellent seamanship during the storm.

Suy nghĩ nhanh của cô ấy trong cơn bão thể hiện **kỹ năng đi biển** tuyệt vời.

You really need strong seamanship to handle a big yacht alone.

Bạn thật sự cần **kỹ năng đi biển** vững để điều khiển một du thuyền lớn một mình.

Years at sea have sharpened his seamanship.

Nhiều năm lênh đênh trên biển đã rèn giũa **kỹ năng đi biển** của anh ấy.