아무 단어나 입력하세요!

"sealskin" in Vietnamese

da hải cẩu

Definition

Da hoặc lông của hải cẩu, thường được dùng để làm quần áo, giày dép hoặc phụ kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được nhắc đến khi nói về trang phục truyền thống ở Bắc Cực, thời trang lịch sử hoặc thương mại. Không dùng cho da các loài vật khác ngoài hải cẩu.

Examples

Traditional Inuit coats are made from sealskin.

Áo khoác truyền thống của người Inuit được làm từ **da hải cẩu**.

These boots are lined with sealskin to keep your feet warm.

Đôi ủng này được lót **da hải cẩu** để giữ ấm cho chân bạn.

People once used sealskin for waterproof clothing.

Ngày xưa, người ta từng dùng **da hải cẩu** để làm quần áo không thấm nước.

It takes skill to sew sealskin without damaging it.

Cần khéo léo để may **da hải cẩu** mà không làm hỏng nó.

She wore a soft sealskin hat during the ceremony.

Cô ấy đội một chiếc mũ **da hải cẩu** mềm trong buổi lễ.

After hunting season, the villagers prepared sealskin to use for trade.

Sau mùa săn, dân làng chuẩn bị **da hải cẩu** để trao đổi buôn bán.