아무 단어나 입력하세요!

"seal up" in Vietnamese

bịt kínniêm phong hoàn toàn

Definition

Đóng kín hoàn toàn để không có gì có thể lọt vào hoặc thoát ra, thường là để chống không khí hoặc nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Seal up' nhấn mạnh việc đóng kín hoàn toàn, thường dùng với lọ, túi, cửa ra vào, cửa sổ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Please seal up the jar after you use it.

Làm ơn **bịt kín** lọ sau khi dùng xong nhé.

Make sure to seal up the bag so the food stays fresh.

Nhớ **bịt kín** túi để đồ ăn giữ được tươi nhé.

He used tape to seal up the box before shipping it.

Anh ấy đã dùng băng dính để **bịt kín** thùng trước khi gửi.

The windows were sealed up to keep out the cold during winter.

Các cửa sổ đã được **bịt kín** để tránh lạnh trong mùa đông.

We had to seal up the cracks in the wall to stop water from getting in.

Chúng tôi đã phải **bịt kín** các khe nứt trên tường để ngăn nước vào.

After the renovations, they sealed up the old doorway so nobody could use it anymore.

Sau khi sửa chữa xong, họ đã **bịt kín** cửa ra vào cũ để không ai còn dùng được nữa.