"seal off from" in Vietnamese
Definition
Chặn không cho vào hoặc ra khỏi một nơi nào đó, đặc biệt để cách ly người hoặc vật vì lý do an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Seal off from" mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh khẩn cấp, an toàn hoặc y tế. Hay dùng với địa điểm, hay ở dạng bị động. Khác với "close", ý nghĩa chặt chẽ hơn.
Examples
The police sealed off the street from the public.
Cảnh sát đã **cách ly** con phố **khỏi** người dân.
Workers sealed off the room from dust.
Công nhân đã **cách ly** phòng **khỏi** bụi bẩn.
The hospital was sealed off from the rest of the city.
Bệnh viện đã được **cách ly khỏi** phần còn lại của thành phố.
They had to seal off the warehouse from everyone after the chemical spill.
Sau sự cố rò rỉ hóa chất, họ phải **cách ly** kho hàng **khỏi** mọi người.
The playground was quickly sealed off from the rest of the school after the accident.
Sau vụ tai nạn, sân chơi đã được **cách ly khỏi** phần còn lại của trường rất nhanh.
Authorities decided to seal off the border area from travelers to prevent the disease spreading.
Chính quyền quyết định **cách ly** khu vực biên giới **khỏi** du khách để ngăn bệnh lây lan.