아무 단어나 입력하세요!

"scythe" in Vietnamese

lưỡi hái

Definition

Đây là dụng cụ nông nghiệp có lưỡi dài cong và cán dài, dùng để cắt cỏ hoặc thu hoạch cây trồng bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, bối cảnh lịch sử hoặc nông thôn. Hình ảnh 'Thần chết' thường cầm lưỡi hái. Không giống với 'liềm' là loại nhỏ, dùng một tay.

Examples

The farmer used a scythe to cut the tall grass.

Người nông dân đã dùng **lưỡi hái** để cắt cỏ cao.

A scythe has a long, curved blade.

Một **lưỡi hái** có lưỡi cong dài.

He sharpened the scythe before using it in the field.

Anh ấy đã mài **lưỡi hái** trước khi đem ra đồng.

In old paintings, Death is always shown carrying a scythe.

Trong các bức tranh cổ, Thần chết luôn được vẽ cầm **lưỡi hái**.

It takes skill to use a scythe effectively without getting tired too quickly.

Cần có kỹ năng để dùng **lưỡi hái** hiệu quả mà không nhanh mệt.

The old barn still had a rusty scythe hanging on the wall.

Chiếc **lưỡi hái** cũ rỉ vẫn còn treo trên tường kho.