"scurry" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh và nhẹ bằng những bước nhỏ, thường thể hiện sự vội vàng như con vật nhỏ hoặc người đang hấp tấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật nhỏ (như chuột, kiến) hoặc người đang vội vã. Mang cảm giác hấp tấp, nhẹ nhàng, khác với 'run' thông thường.
Examples
The mouse scurried under the table.
Chuột **chạy lăng xăng** dưới gầm bàn.
Children scurried across the playground when it started to rain.
Trẻ em **chạy lăng xăng** trên sân chơi khi trời bắt đầu mưa.
I saw ants scurrying around the picnic basket.
Tôi thấy kiến **chạy lăng xăng** quanh giỏ picnic.
Everyone scurried to get under cover as soon as it started pouring.
Ngay khi trời bắt đầu mưa to, mọi người **chạy lăng xăng** để tìm chỗ trú.
He scurried around the office, looking for his lost keys.
Anh ấy **chạy luýnh quýnh** quanh văn phòng để tìm chìa khóa bị mất.
Squirrels scurried up the tree when they heard a dog bark.
Khi nghe tiếng chó sủa, những con sóc **chạy lăng xăng** lên cây.