"scuppered" in Vietnamese
Definition
Khi một kế hoạch hoặc dự án bị phá vỡ hoặc không thể thực hiện được nữa vì một lý do nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh-Anh, thể hiện sự thất bại bất ngờ của kế hoạch hay cơ hội. Không dùng cho vật thể cụ thể.
Examples
The rain scuppered our picnic plans.
Cơn mưa đã **làm hỏng** kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
His injury scuppered his chances of playing in the final.
Chấn thương đã **phá hỏng** cơ hội thi đấu trận chung kết của anh ấy.
The deal was scuppered at the last minute.
Thỏa thuận đã bị **phá hỏng** vào phút chót.
Unexpected costs completely scuppered the project.
Chi phí phát sinh đã **làm cho dự án thất bại hoàn toàn**.
Our holiday plans were scuppered when my passport got lost.
Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi đã bị **phá hỏng** vì tôi bị mất hộ chiếu.
They thought everything was ready, but a sudden strike scuppered the launch.
Họ tưởng mọi thứ đã sẵn sàng, nhưng đình công bất ngờ đã **phá hỏng** lễ ra mắt.