아무 단어나 입력하세요!

"scummy" in Vietnamese

dơ bẩnđáng khinh

Definition

Dùng để chỉ thứ gì đó phủ đầy bẩn hoặc một người xấu xa, đáng khinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý chê bai, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể dùng cho cả vật bẩn ("scummy water") và người đểu cáng ("scummy guy").

Examples

The pond was full of scummy water.

Cái ao đầy nước **dơ bẩn**.

His hands looked scummy after working in the garden.

Sau khi làm vườn, tay anh ấy trông **dơ bẩn**.

That was a scummy thing to do.

Đó là một việc làm **đáng khinh**.

I won't deal with those scummy people again.

Tôi sẽ không giao thiệp với những người **đáng khinh** đó nữa.

After a week, the dishes in the sink got all scummy.

Sau một tuần, chén đĩa trong bồn rửa đã trở nên **dơ bẩn**.

He made a scummy comment that ruined the mood.

Anh ấy đã nói một câu **đáng khinh** làm hỏng bầu không khí.