아무 단어나 입력하세요!

"sculptural" in Vietnamese

có tính điêu khắc

Definition

Mang ngoại hình, đường nét hoặc đặc điểm như một tác phẩm điêu khắc; có vẻ đẹp nghệ thuật và ba chiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, kiến trúc, thời trang hoặc nói về hình thể con người. Dùng kèm các từ như 'sculptural form', 'sculptural beauty'. Không có nghĩa là làm từ vật liệu điêu khắc.

Examples

The statue has a sculptural form.

Bức tượng có hình dáng rất **có tính điêu khắc**.

She admired the sculptural beauty of the building.

Cô ấy rất ngưỡng mộ vẻ đẹp **có tính điêu khắc** của tòa nhà.

The dress has a very sculptural design.

Chiếc váy có thiết kế rất **có tính điêu khắc**.

Her hairstyle gives her a sculptural look.

Kiểu tóc của cô ấy tạo cho cô một vẻ **có tính điêu khắc**.

Modern furniture often features bold, sculptural shapes.

Nội thất hiện đại thường có đường nét **có tính điêu khắc** nổi bật.

The mountain's sculptural profile stood out against the sky.

Đường nét **có tính điêu khắc** của ngọn núi nổi bật trên nền trời.