아무 단어나 입력하세요!

"sculptors" in Vietnamese

nhà điêu khắc

Definition

Nhà điêu khắc là những nghệ sĩ tạo ra tác phẩm nghệ thuật ba chiều bằng cách chạm, nặn hoặc tạo hình từ đá, kim loại, đất sét, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho nghệ sĩ tạo hình ba chiều, khác với "họa sĩ" (vẽ tranh). Hay dùng với từ như "nhà điêu khắc nổi tiếng", "nhà điêu khắc đá".

Examples

The sculptors are working in the studio.

Các **nhà điêu khắc** đang làm việc trong xưởng.

Many famous sculptors lived in Italy.

Nhiều **nhà điêu khắc** nổi tiếng từng sống ở Ý.

The museum invited local sculptors to display their art.

Bảo tàng đã mời các **nhà điêu khắc** địa phương trưng bày tác phẩm của họ.

You can find sculptors working with everything from ice to recycled metal these days.

Ngày nay bạn có thể thấy các **nhà điêu khắc** làm việc với mọi thứ từ băng cho đến kim loại tái chế.

The city commissioned several sculptors to decorate the new park.

Thành phố đã thuê một số **nhà điêu khắc** trang trí công viên mới.

Some sculptors use technology to design their pieces before starting to carve.

Một số **nhà điêu khắc** dùng công nghệ để thiết kế tác phẩm trước khi bắt đầu điêu khắc.