"sculptor" in Vietnamese
Definition
Nhà điêu khắc là người tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng cách tạo hình các vật liệu như đá, kim loại hoặc đất sét.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả nam và nữ. 'Nhà điêu khắc' khác với 'tác phẩm điêu khắc' (sculpture). Thường gặp trong cụm như 'nhà điêu khắc nổi tiếng' hoặc 'bậc thầy điêu khắc'.
Examples
The sculptor made a statue from marble.
**Nhà điêu khắc** đã làm bức tượng từ đá cẩm thạch.
She wants to be a sculptor when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **nhà điêu khắc** khi lớn lên.
A sculptor uses tools to shape the clay.
**Nhà điêu khắc** dùng dụng cụ để tạo hình đất sét.
Did you know Pablo Picasso was also a talented sculptor, not just a painter?
Bạn có biết Pablo Picasso cũng là một **nhà điêu khắc** tài năng, không chỉ là họa sĩ không?
Local sculptors often display their work in the city park every summer.
Các **nhà điêu khắc** địa phương thường trưng bày tác phẩm của mình ở công viên thành phố vào mỗi mùa hè.
Being a sculptor takes a lot of patience and imagination.
Làm **nhà điêu khắc** đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn và trí tưởng tượng.