아무 단어나 입력하세요!

"sculpting" in Vietnamese

điêu khắc

Definition

Nghệ thuật hoặc hoạt động tạo hình các vật thể từ đất sét, đá hoặc gỗ, thường để làm tượng hoặc vật trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, sáng tạo. Thường chỉ việc làm bằng tay. Có thể dùng bóng bẩy như 'điêu khắc thân hình'.

Examples

He enjoys sculpting animals out of clay.

Anh ấy thích **điêu khắc** các con vật bằng đất sét.

Sculpting takes a lot of patience and practice.

**Điêu khắc** cần rất nhiều kiên nhẫn và luyện tập.

Lisa is sculpting a statue for her school project.

Lisa đang **điêu khắc** một bức tượng cho dự án ở trường.

Recently, ice sculpting has become popular at winter festivals.

Gần đây, **điêu khắc** bằng băng rất được ưa chuộng tại các lễ hội mùa đông.

She's been sculpting her body at the gym all year.

Cô ấy đã **điêu khắc** cơ thể của mình ở phòng tập suốt cả năm.

There's so much creativity involved in sculpting—it’s not just about technique.

Trong **điêu khắc** có rất nhiều sự sáng tạo—không chỉ là kỹ thuật.