아무 단어나 입력하세요!

"scullery" in Vietnamese

phòng rửa bátphòng rửa chén

Definition

Một căn phòng nhỏ bên cạnh bếp, dùng để rửa bát đĩa và dụng cụ nấu ăn. Phổ biến trong các ngôi nhà lớn hoặc cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, Anh hoặc trang trọng. Nhà hiện đại hiếm khi có phòng này; phòng bếp hoặc phòng tiện ích đảm nhận vai trò đó. Không nhầm với 'pantry' (phòng chứa đồ ăn) hay 'laundry room' (phòng giặt đồ).

Examples

The dirty plates are washed in the scullery.

Bát đĩa bẩn được rửa trong **phòng rửa bát**.

The old house still has a scullery.

Ngôi nhà cũ vẫn còn một **phòng rửa bát**.

She went into the scullery to clean the pots.

Cô ấy đi vào **phòng rửa bát** để rửa nồi.

The maid spends most of her time in the scullery.

Người giúp việc dành phần lớn thời gian trong **phòng rửa bát**.

You’ll find extra soap and cloths in the scullery.

Bạn sẽ tìm thấy xà phòng và khăn thêm trong **phòng rửa bát**.

Back in the day, every mansion had a scullery just for washing up.

Ngày xưa, biệt thự nào cũng có một **phòng rửa bát** riêng để rửa đồ.