"scrupulously" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách làm việc rất chú ý đến chi tiết và tuân thủ đạo đức một cách nghiêm chỉnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc, chuyên nghiệp với các từ như 'chính trực', 'tuân thủ', 'sạch sẽ'. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, đời thường.
Examples
He always acts scrupulously, even when no one is watching.
Anh ấy luôn hành xử **một cách nghiêm túc**, dù không ai quan sát.
The data was recorded scrupulously to ensure accuracy.
Dữ liệu được ghi chép **rất cẩn trọng** để đảm bảo độ chính xác.
He scrupulously cleaned the kitchen every day.
Anh ấy dọn dẹp bếp **một cách cẩn trọng** mỗi ngày.
The rules were scrupulously followed by all students.
Tất cả học sinh đều **nghiêm túc** tuân theo các quy định.
She scrupulously checked her work for mistakes.
Cô ấy **cẩn trọng** kiểm tra lại bài làm để tránh sai sót.
They kept their promises scrupulously, never letting anyone down.
Họ **nghiêm túc** giữ đúng lời hứa và không làm ai thất vọng.