"scruple" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đắn đo ngần ngại vì sợ làm điều sai về mặt đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, hơi cổ; thường dùng dạng phủ định như 'không có scruples', 'hành động không scruple'. Chỉ dùng cho ngại ngần đạo đức, không phải lo thực dụng.
Examples
He had a scruple about lying to his friend.
Anh ấy cảm thấy **lương tâm cắn rứt** khi nói dối bạn mình.
She acted without scruple, taking what she wanted.
Cô ấy hành động **không do dự**, lấy những gì mình muốn.
People with strong scruples will not cheat.
Những người có **lương tâm** mạnh sẽ không gian lận.
Tom has no scruples about bending the rules if it helps him win.
Tom **không có lương tâm** khi bẻ cong luật để giành chiến thắng.
Don't let your scruples stop you from speaking the truth.
Đừng để **lương tâm** ngăn cản bạn nói ra sự thật.
He showed not a single scruple when making that tough decision.
Anh ấy không thể hiện bất kỳ **lương tâm cắn rứt** nào khi ra quyết định khó khăn đó.