아무 단어나 입력하세요!

"scrunchies" in Vietnamese

dây buộc tóc vảiscrunchie

Definition

Scrunchie là loại dây buộc tóc được bọc vải mềm, giúp cột tóc thành đuôi ngựa hoặc búi tóc. Sản phẩm này mềm mại và không làm tổn hại tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Scrunchie" là từ không trang trọng, thường liên quan đến thời trang hoặc làm đẹp. Khác với dây thun thường vì được bọc vải. Hay đi cùng: 'đeo scrunchie', 'scrunchie nhiều màu'.

Examples

I bought three new scrunchies yesterday.

Hôm qua tôi đã mua ba chiếc **scrunchie** mới.

She uses scrunchies to tie her hair.

Cô ấy dùng **scrunchie** để buộc tóc.

Many girls like colorful scrunchies.

Nhiều bạn gái thích **scrunchie** nhiều màu sắc.

Do you have a spare scrunchie I can borrow?

Bạn có **scrunchie** dư nào để mình mượn không?

Her wrist is always full of scrunchies just in case.

Cổ tay cô ấy luôn đầy **scrunchie** phòng khi cần.

Those velvet scrunchies are so trendy right now.

Những chiếc **scrunchie** nhung đó bây giờ đang rất thịnh hành.