아무 단어나 입력하세요!

"scrunchie" in Vietnamese

dây buộc tóc vải

Definition

Dây buộc tóc vải là loại dây thun được bọc vải mềm, dùng để buộc tóc hoặc tạo kiểu tóc đuôi ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dây buộc tóc vải’ thường dùng cho nữ và là loại dây bọc vải, không chỉ bất kỳ dây buộc tóc nào. Xu hướng thời trang từng thịnh hành vào thập niên 1990 và hiện lại phổ biến.

Examples

She put her hair up with a scrunchie before going to school.

Cô ấy buộc tóc lên bằng **dây buộc tóc vải** trước khi đi học.

I bought a pink scrunchie at the store.

Tôi đã mua một chiếc **dây buộc tóc vải** màu hồng ở cửa hàng.

Her scrunchie matches her dress.

**Dây buộc tóc vải** của cô ấy hợp với chiếc váy.

Do you have a spare scrunchie I can borrow?

Bạn có **dây buộc tóc vải** thừa cho mình mượn không?

She always wears a scrunchie around her wrist, just in case.

Cô ấy luôn đeo một chiếc **dây buộc tóc vải** quanh cổ tay, phòng khi cần dùng đến.

His sister left a colorful scrunchie on the couch.

Chị gái cậu ấy để quên một chiếc **dây buộc tóc vải** nhiều màu trên ghế sofa.